Thép hình V30x2.5ly (hay còn gọi là thép V30 độ dày 2.5mm) là dòng vật liệu kim loại cỡ nhỏ nhưng sở hữu độ bền cơ học cao, được ứng dụng cực kỳ phổ biến trong cơ khí chế tạo, khung kệ kho và xây dựng dân dụng.
Phân loại thép V30x2.5ly theo bề mặt xử lý
1. Thép V30x2.5ly đen
Thép V đen là sản phẩm giữ nguyên bề mặt sau quá trình cán nóng. Bề mặt có màu xanh đen hoặc xám đen đặc trưng của oxit sắt.
• Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong 3 loại, dễ gia công, dễ hàn bám và sơn phủ bề mặt theo màu sắc mong muốn.
• Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa, gỉ sét khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc môi trường ngoài trời nếu không được sơn bảo vệ.
• Ứng dụng chính: Làm khung bàn ghế, kệ ván, đồ nội thất công nghiệp, gia công các chi tiết kết cấu bên trong nhà hoặc những công trình ngắn hạn.
2. Thép V30x2.5ly mạ kẽm điện phân
Sản phẩm được phủ một lớp kẽm mỏng bằng phương pháp điện phân lên bề mặt thép đen. Bề mặt thép mạ kẽm điện phân mịn, sáng bóng và có tính thẩm mỹ cao.
• Ưu điểm: Bề mặt sáng đẹp, khả năng chống gỉ tốt hơn thép đen trong môi trường nhà xưởng, chi phí hợp lý.
• Nhược điểm: Lớp kẽm mỏng (khoảng $15 – 25 \mu m$), khó bảo vệ lâu dài nếu sử dụng ngoài trời ngập mặn hoặc hóa chất.
• Ứng dụng chính: Làm khung kệ trưng bày, khung cửa, giá treo, máng cáp điện, gia công linh kiện cơ khí gia dụng.
3. Thép V30x2.5ly mạ kẽm nhúng nóng
Thép đen sau khi xử lý bề mặt được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C. Lớp kẽm bám chặt, phủ đều cả mặt trong, mặt ngoài và các mép cắt.
• Ưu điểm: Độ bền cao nhất (tuổi thọ lên đến 20–50 năm), chống ăn mòn cực tốt trong môi trường biển, hóa chất, độ ẩm cao và thời tiết khắc nghiệt.
• Nhược điểm: Bề mặt không nhẵn mịn bằng mạ kẽm điện phân, giá thành cao hơn.
• Ứng dụng chính: Làm giàn giáo, lan can ngoài trời, hệ thống giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời, hàng rào bảo vệ, công trình ven biển và hạ tầng viễn thông.
Bảng báo giá thép góc V30x30
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY | GIÁ V30 ĐEN | GIÁ V30 MẠ KẼM | GIÁ V30 NHÚNG KẼM |
| V30*30*6m | 1.60 | 5 | 72.100 | 98.400 | 107.800 |
| 1.80 | 5.5 | 95.400 | 97.500 | 119.200 | |
| 2.00 | 6 | 113.000 | 122.400 | 127.600 | |
| 2.50 | 6.5 | 105.500 | 128.000 | 138.300 | |
| 2.70 | 7 | 123.700 | 137.500 | 152.600 | |
| 3.00 | 7.5 | 131.500 | 138.400 | 167.100 | |
| Liên hệ : 0906 595 169 – Hân | |||||
Lưu ý: giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
So sánh nhanh 3 loại thép V30x2.5ly
| Đặc điểm | Thép V30x2.5 Đen | Mạ Kẽm Điện Phân | Mạ Kẽm Nhúng Nóng |
| Độ bền môi trường | Thấp (Cần sơn phủ) | Trung bình (Nội thất/Môi trường khô) | Rất cao (Ngoài trời/Ven biển) |
| Tính thẩm mỹ | Thô, màu đen/xám | Sáng bóng, mịn | Màu xám bạc, có độ nhám nhẹ |
| Giá thành | Tối ưu / Giá rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
Lý do nên chọn mua thép V30x2.5ly tại cửa hàng của chúng tôi
⇒ Hàng sẵn kho số lượng lớn: Đảm bảo nguồn cung ổn định cho cả đại lý và công trình lớn.
⇒ Chất lượng chuẩn quy cách: Cam kết đúng độ dày 2.5mm, không giao hàng lệch chuẩn, hàng gầy.
⇒ Đa dạng dịch vụ gia công: Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn ASTM A123.
⇒ Giá cạnh tranh tại xưởng: Chiết khấu cao cho đơn hàng lớn và khách hàng thân thiết.
⇒ Vận chuyển tận chân công trình: Đội xe tải hỗ trợ giao hàng nhanh trong ngày.
LIÊN HỆ MUA HÀNG NGAY HÔM NAY
Hotline/Zalo hỗ trợ 24/7: 0906 595 169 – Ms. Hân
Email báo giá: thepremiennam@gmail.com
Văn phòng: A10 Little Village, Đường số 22, phường Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức
Địa chỉ kho hàng: 1605 QL1A, KP4, P.An Phú Đông, Quận 12
Website chính thức: hoabinhsteel.com
